Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pearl eye
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɝ
l
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đục thủy tinh thể của mắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cataract of the eye
AI
1
Đục thủy tinh thể của mắt
1
Đục thủy tinh thể của mắt
1
Đục thủy tinh thể của mắt