Dịch

PRICE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liệu pháp PRICE, phương pháp PRICEdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of protect, rest, ice, compression, and elevation (“a common treatment method for sprained joints”).

Ví dụ

  • , .Dù phương pháp PRICE có thể giúp bạn bước vào quá trình hồi phục, nó cũng chỉ là bước đầu tiên.

AI