PRICE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liệu pháp PRICE, phương pháp PRICEdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of protect, rest, ice, compression, and elevation (“a common treatment method for sprained joints”).
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc PRICEVí dụ
- , .Dù phương pháp PRICE có thể giúp bạn bước vào quá trình hồi phục, nó cũng chỉ là bước đầu tiên.