Dịch

what price

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɒt ˈpɹaɪs/US/ˈwɑt ˈpɹʌɪs/

Nghĩa chính

  1. Phải mất hay hy sinh những gì để đạt được ___?cụm từWhat must be lost or sacrificed to gain ___?
  2. Cơ hội ___ thành công là bao nhiêu?cụm từWhat are the chances of ___ succeeding?

Ví dụ

  • , ?
  • . ", ?" , , .
  • ?

AI