PIPE
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầu tư tư nhân vào vốn cổ phần đại chúngdanh từAcronym of private investment in public equity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PIPEDạng gốc (base form)
- PIPEsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- PIPEinCung cấp (một sản phẩm hoặc chất) thông qua đường ống
- PIPEdownĐược yên tĩnh; tránh ồn ào
- PIPEupLên tiếng, đặc biệt là một cách mạnh mẽ, quyết đoán; nói điều gì đó lớn tiếng và đột ngột
Cụm từ khác (phrase)pipe dreamƯớc mơ viển vông, ảo tưởngwater pipeĐường ống dẫn nước; một yếu tố thiết yếu của hệ thống ống nướcput that in your pipe and smoke itDùng sau khi nói điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc không mong muốn, nhằm nhấn mạnh sự thật của nósmoking pipeTẩu để hút thuốcpipe bombBom ốnghalf-pipeCấu trúc được sử dụng để thực hiện các thủ thuật, có mặt cắt ngang gần như hình bán nguyệt, giống như nửa dưới của một hình trụ nằm nghiêng
Họ từ (word family)
cùng gốc PIPENgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha