Nghĩa chính
- Ước mơ viển vông, ảo tưởngdanh từA desire or idea which is unlikely to materialize, or a plan which is unlikely to work; a near impossibility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pipe dreamDạng gốc (base form)
- pipe dreamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pipe-dreamđộng từ | động từ | Có một mong muốn hoặc ý tưởng khó có thể thực hiện được hoặc tưởng tượng ra một kế hoạch khó có thể thực hiện được; mơ về một điều gần như không thể |
| pipe-dreamer | Chưa có nghĩa | |
| pipe dreaming | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "super-Micawber" . .. , .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ước mơ viển vông
Khác