Dịch

pipe dream

danh từ (noun)
UK/ˈpaɪp driːm/US/ˈpaɪp ˌdrim/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Ước mơ viển vông, ảo tưởngdanh từA desire or idea which is unlikely to materialize, or a plan which is unlikely to work; a near impossibility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pipe dreamDạng gốc (base form)
  2. pipe dreamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pipe-dreamđộng từCó một mong muốn hoặc ý tưởng khó có thể thực hiện được hoặc tưởng tượng ra một kế hoạch khó có thể thực hiện được; mơ về một điều gần như không thể
pipe-dreamerChưa có nghĩa
pipe dreamingChưa có nghĩa

Ví dụ

  • "super-Micawber" . .. , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ước mơ viển vông

Họ từ (word family)

cùng gốc pipe dream

Nguồn gốc (etymology)

AI