Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sueño dorado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giấc mơ ống
danh từ
pipe dream
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sueño dorado
Dạng gốc
(base form)
sueño
s dorados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pipe dream
Ước mơ viển vông, ảo tưởng
AI
1
Giấc mơ ống
1
Giấc mơ ống
1
Giấc mơ ống