Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
smoking pipe
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
əʊ
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
aɪ
p
/
US
/ˈ
s
m
oʊ
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Tẩu để hút thuốc
danh từ
A pipe for smoking.
2
Đặc biệt là tẩu thuốc lá
danh từ
A tobacco pipe specifically.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smoking pipe
Dạng gốc
(base form)
smoking pipe
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
smoking
pipe
is
made
from
briar
root
.
Tom
carved
his
own
smoking
pipe
.
AI
1
Tẩu để hút thuốc
2
Đặc biệt là tẩu thuốc lá
1
Tẩu để hút thuốc
2
Đặc biệt là tẩu thuốc lá
1
Tẩu để hút thuốc
2
Đặc biệt là tẩu thuốc lá