Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Người thổi sáodanh từA musician who plays a pipe.
- Người thổi kèn túidanh từA bagpiper.
- Chim bồ câu nondanh từA baby pigeon.
- Cá chào mào đàndanh từA common European gurnard (Trigla lyra), having a large head, with prominent nasal projection, and with large, sharp, opercular spines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piperDạng gốc (base form)
- pipersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| he who pays the piper calls the tune | Ai trả tiền thì có quyền quyết định | |
| lone piper | Người thổi kèn túi đơn độc | |
| pay the piperđộng từ | động từ | Gánh chịu hậu quả |
| who pays the piper calls the tunecụm từ | cụm từ | Cá nhân hoặc tổ chức cung cấp nguồn tài chính hoặc tài trợ cho một nỗ lực vẫn có quyền ra lệnh thực hiện, chỉ đạo hoặc kết quả của nỗ lực đó |
| Point Piperdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Woollahra, New South Wales, Australia |
| drunk as a pipertính từ | tính từ | Say rượu hoàn toàn |
| Pied Piperdanh từ | danh từ | Câu chuyện hoặc truyền thuyết dân gian, có từ thời Trung cổ, kể về một người bắt chuột trong trang phục sặc sỡ, được thị trấn Hamelin của Đức thuê, người không được trả tiền cho dịch vụ của mình và trả thù bằng cách dụ trẻ em địa phương đi bằng cách thổi sáo |
| piper gurnarddanh từ | danh từ | Trigla lyra, một loài cá ba lưỡi |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Nhím biển gai dài
- A sea urchin (Cidaris cidaris) with very long spines, native to the American and European coasts.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người thổi kèn túi
Họ từ (word family)
cùng gốc piperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipiper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Battle's .Tại ga Glasgow Central và Edinburgh Waverley, tiếng còi tàu vang lên rồi tiếp nối bằng tiếng kèn túi đơn độc chơi bản When the Battle's Over.
- , .Ai trả tiền thì người đó có quyền quyết định.
- .Đã đến lúc Sami phải gánh chịu hậu quả.