Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bagpiper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
ɡ
.
p
aɪ
.
p
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thổi kèn túi
danh từ
One who plays the bagpipes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bagpiper
Dạng gốc
(base form)
bagpiper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gaitero
giống đực
Kèn túi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người thổi kèn túi
piper
Nguồn gốc
(etymology)
bagpipe
+
-er
AI
1
Người thổi kèn túi
1
Người thổi kèn túi
1
Người thổi kèn túi