Nghĩa chính
- Chơi kèn túiđộng từTo play the bagpipes.
- Làm lùi lại (mizzen) bằng cách đưa tấm vải vào giàn mizzenđộng từTo lay (the mizzen) aback by bringing the sheet to the mizzen rigging.
- Thủ dâm dương vật của một người ở nách của một ngườiđộng từTo masturbate a person's penis in one's armpit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bagpipe lungdanh từ | danh từ | Tình trạng nhiễm trùng phổi ở những người chơi kèn túi do nấm (nấm mốc) trong kèn túi gây ra |
Họ từ (word family)
cùng gốc bagpipeVí dụ
- , , .