Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaitero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ɡaiˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Kèn túi
danh từ
bagpiper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaitero
Dạng gốc
(base form)
gaitero
s
Số nhiều
(plural)
gaiter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gaiter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bagpiper
Người thổi kèn túi
AI
1
Kèn túi
1
Kèn túi
1
Kèn túi