Dịch

Otto

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
  2. Một họ từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from the Germanic languages
  3. Thị trấn thuộc quận Kankakee, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Kankakee County, Illinois.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Bethlehem Township, quận Clark, Indiana.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bethlehem Township, Clark County, Indiana.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OttoDạng gốc (base form)
  2. OttoesSố nhiều (plural)
  3. OttosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Otto cycledanh từ riêngChu trình nhiệt động cơ bản của động cơ đốt trong bốn thì thông thường: nén đẳng entropy, bổ sung nhiệt theo thể tích không đổi, giãn nở đẳng entropy và thải nhiệt theo thể tích không đổi
Otto enginedanh từĐộng cơ sử dụng chu trình Otto
Otto PassChưa có nghĩa
Otto CreekChưa có nghĩa

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn thuộc quận Oceana
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Oceana, MichiganA township in Oceana County, Michigan.

Ví dụ

  • , 22- 15- , .
  • .
  • . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcOtto
  2. từ tiếng German Tây nguyên thủy*aud
  3. từ tiếng German nguyên thủy*audaz“wealth, riches”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI