Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
- Một họ từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from the Germanic languages
- Thị trấn thuộc quận Kankakee, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Kankakee County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Bethlehem Township, quận Clark, Indiana.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bethlehem Township, Clark County, Indiana.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Otto cycledanh từ riêng | danh từ riêng | Chu trình nhiệt động cơ bản của động cơ đốt trong bốn thì thông thường: nén đẳng entropy, bổ sung nhiệt theo thể tích không đổi, giãn nở đẳng entropy và thải nhiệt theo thể tích không đổi |
| Otto enginedanh từ | danh từ | Động cơ sử dụng chu trình Otto |
| Otto Pass | Chưa có nghĩa | |
| Otto Creek | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Thị trấn thuộc quận Oceana
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Oceana, MichiganA township in Oceana County, Michigan.
Ví dụ
- , 22- 15- , .
- .
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc OttoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcOtto
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*aud
- từ tiếng German nguyên thủy*audaz“wealth, riches”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha