Dịch

ottomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người rất gầydanh từVery thin person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ottomyDạng gốc (base form)
  2. ottomiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bộ xương
  1. A skeleton.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhanatomia

Cùng gốc (doublet)anatomy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI