ottomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người rất gầydanh từVery thin person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ottomyDạng gốc (base form)
- ottomiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bộ xương
- A skeleton.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhanatomia
Cùng gốc (doublet)anatomy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha