Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Otto engine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động cơ sử dụng chu trình Otto
danh từ
An engine using the Otto cycle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Otto engine
Dạng gốc
(base form)
Otto engine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Động cơ sử dụng chu trình Otto
1
Động cơ sử dụng chu trình Otto
1
Động cơ sử dụng chu trình Otto