Ottomac
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một dân tộc sống ở Thung lũng Orinoco ở Nam Mỹdanh từA member of a people inhabiting the Orinoco Valley in South America.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OttomacDạng gốc (base form)
- OttomacsSố nhiều (plural)