Dịch

Ottomac

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một dân tộc sống ở Thung lũng Orinoco ở Nam Mỹdanh từA member of a people inhabiting the Orinoco Valley in South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OttomacDạng gốc (base form)
  2. OttomacsSố nhiều (plural)

AI