Organ
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Organdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Điểm chỉ định điều tra dân số ở quận Doña Ana, tiểu bang New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Doña Ana County, New Mexico, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OrganDạng gốc (base form)
- OrgansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sex organdanh từ | danh từ | Cơ quan chịu trách nhiệm sinh sản hữu tính hoặc kích thích tình dục |
| male organdanh từ | danh từ | Dương vật |
| sense organdanh từ | danh từ | Cảm biến hữu cơ |
| mouth organdanh từ | danh từ | Chiếc máy bay sậy miễn phí, theo truyền thống phương Tây thường là kèn harmonica |
| organ systemdanh từ | danh từ | Hệ thống cơ quan |
| church organdanh từ | danh từ | Chiếc đàn ống lớn được lắp đặt trong một nhà thờ Thiên chúa giáo |
| storage organdanh từ | danh từ | Bộ phận của cây, chẳng hạn như củ, được biến đổi đặc biệt để dự trữ năng lượng (thường ở dạng carbohydrate) hoặc nước |
| electric organdanh từ | danh từ | Cơ quan tác động được tìm thấy ở một số loài cá (đặc biệt là lươn điện và cá da trơn điện), có thể tạo ra điện áp đủ lớn để hỗ trợ việc săn mồi |
Họ từ (word family)
cùng gốc OrganNgôn ngữ khác
Ví dụ
- " , 20 ," Nemeh, .., .