Ordinary
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần thườngdanh từThe part of the Roman Catholic Mass that is the same every day
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ordinary course | Tiến trình thông thường | |
| ordinary languagedanh từ | danh từ | Ngôn ngữ thường dùng, ngôn ngữ đời thường |
| ordinary meaning | Nghĩa thông thường | |
| ordinary people | Người bình thường, thường dân | |
| out of the ordinarycụm giới từ | cụm giới từ | Bất bình thường |
| in ordinarycụm giới từ | cụm giới từ | Với tư cách chính thức (chủ yếu là người sửa đổi hậu kỳ trong các chức danh chính thức) |
| ordinary resolutiondanh từ | danh từ | Nghị quyết yêu cầu đa số phiếu của các thành viên có mặt tại cuộc họp chung của một công ty |
| Ordinary Formdanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên bản của Nghi lễ Rôma được giới thiệu sau Công đồng Vatican II, thường được cử hành bằng tiếng địa phương |