Dịch

ordinary course

UK/ˈɔːdənɹi ˈkɔːs/US/ˈɔɹdɪnɛɹi ˈkɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Tiến trình thông thường

Cụm từ (phrase)

ordinary course of businessdanh từCác giao dịch, phong tục và tập quán thông thường của một doanh nghiệp nhất định, được sử dụng đặc biệt để đánh giá tính hợp lệ của một giao dịch nhất định

AI