Dịch

New Democratic

tính từ (adjective)
UK/ˈnjuː ˌdɛməˈkɹætɪk/US/ˈnju ˌdɛməˈkɹætɪk/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Đảng Dân chủ Mới của Canada hoặc những người ủng hộ Đảng nàytính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Canadian New Democratic Party or supporters thereof.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

New Democratic Partydanh từ riêngĐảng chính trị dân chủ xã hội Canada tuyển chọn các ứng cử viên trong cả cuộc bầu cử liên bang và cấp tỉnh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , , , , .

AI