Dịch

New Democratic Party

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng chính trị dân chủ xã hội Canada tuyển chọn các ứng cử viên trong cả cuộc bầu cử liên bang và cấp tỉnhdanh từ riêngA Canadian social-democratic political party which fields candidates in both federal and provincial elections.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

New Democratictính từLiên quan đến Đảng Dân chủ Mới của Canada hoặc những người ủng hộ Đảng này
New Democratdanh từThành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Mới của Canada

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , , , , , .

AI