Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Họ Millerdanh từ riêngđếm được (countable)An English and Scottish surname originating as an occupation for a miller.
- Tên nam giớidanh từ riêngđếm được (countable)A male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Morgan, bang Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Morgan County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Hancock, bang Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community and census-designated place in Hancock County, Iowa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MillerDạng gốc (base form)
- MillersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Joe Millerdanh từ | danh từ | Trò đùa cũ kỹ |
| corn-millerdanh từ | danh từ | Cái cối xay |
| Miller flipdanh từ | danh từ | Cú lộn ngược phía trước trong đó người lái xe lăn vào tư thế giả mạo |
| Miller testdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc kiểm tra để xác định liệu lời nói hoặc cách diễn đạt có thể bị dán nhãn tục tĩu hay không, trong trường hợp đó nó không được Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ bảo vệ và có thể bị cấm |
| Miller Beachdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố ở Gary, Indiana, Hoa Kỳ |
| Miller effectdanh từ | danh từ | Sự tăng điện dung đầu vào tương đương của bộ khuếch đại điện áp đảo ngược do khuếch đại ảnh hưởng của điện dung giữa đầu vào và đầu ra của bộ khuếch đại |
| Miller Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Texarkana |
| Andrew Millerdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Hải quân Hoàng gia; phục vụ trong Hải quân |
12 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 12
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lyon
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lyon, bang KansasAn unincorporated community in Lyon County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc MillerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2025, , , “” .
- .
- .