Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn-miller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cối xay
danh từ
A miller.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn-miller
Dạng gốc
(base form)
corn-miller
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
磨坊
mò fáng
Cối xay
Tiếng Tây Ban Nha
molino
Cối xay, nhà máy xay
molinero
Cối xay
armilla
Cối xay, hỗn thiên cầu (dụng cụ thiên văn cổ)
AI
1
Cái cối xay
1
Cái cối xay
1
Cái cối xay