Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molinero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/moliˈneɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cối xay
danh từ
miller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molinero
Dạng gốc
(base form)
molinero
s
Số nhiều
(plural)
moliner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
moliner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
磨坊
mò fáng
Cối xay
Tiếng Anh
miller
Thợ xay bột, chủ cối xay
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
moler
molino
AI
1
Cối xay
1
Cối xay
1
Cối xay