Dịch

Joe Miller

danh từ (noun)
US/ˈdʒoʊ ˈmɪlɚ/

Nghĩa chính

  1. Trò đùa cũ kỹdanh từA stale jest; a worn-out joke.
  2. Điểm của một cái gì đó; niềm vui hoặc tiện ích khi làm một việc gì đódanh từThe point of something; the fun or utility in doing a thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Joe MillerDạng gốc (base form)
  2. Joe MillersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Joe Millerismdanh từĐồng nghĩa với Joe Miller

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , partner's ; .., , ; , .
  • " ," , . "," , " ;" , , .
  • , , :-- .

AI