Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Millward
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp
danh từ riêng
A surname originating as an occupation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Millward
Dạng gốc
(base form)
Millward
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mill
+
ward
AI
1
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp
1
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp
1
Một họ có nguồn gốc như một nghề nghiệp