Dịch

Andrew Miller

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hải quân Hoàng gia; phục vụ trong Hải quândanh từ riêngThe Royal Navy; service in the Navy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Andrew MillerDạng gốc (base form)
  2. Andrew MillersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tàu chiến
  1. A warship.

Ví dụ

  • , ' .
  • , ! ?
  • , clock-maker .

AI