Dịch

Meta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Meta, một công cụ khám phá nghiên cứu y sinh.danh từ riêngMeta, a biomedical research discovery tool.
  2. Thành phố thuộc quận Osage, Missouridanh từ riêngA city in Osage County, Missouri.
  3. Meta Platforms, Inc., formerly Facebook, Inc. (until late 2021): an American multinational technology conglomerate holding company that is the parent organization of Facebook, Instagram, and WhatsApp, among other subsidiaries.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

meta-analysisdanh từCác quy trình mang tính hệ thống để kết hợp thống kê các kết quả của nhiều nghiên cứu khác nhau
meta-universedanh từĐồng nghĩa với multiverse
meta-tiền tốPhía sau
meta keydanh từPhím đặc biệt trên một số loại bàn phím, dùng để kích hoạt phím tắt
meta tagdanh từThẻ meta
meta-ironydanh từTrớ trêu về sự trớ trêu; một cái gì đó thật mỉa mai vì nó thật mỉa mai
meta-ethnictính từLiên quan đến siêu sắc tộc
meta-ethnicitydanh từMức độ tương đồng rộng hơn sắc tộc nhưng không nhất thiết phải tương ứng với (và thực sự có thể vượt qua) quốc tịch

AI