meta-ethnic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến siêu sắc tộctính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to meta-ethnicity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meta-ethnicitydanh từ | danh từ | Mức độ tương đồng rộng hơn sắc tộc nhưng không nhất thiết phải tương ứng với (và thực sự có thể vượt qua) quốc tịch |