Dịch

meta-ethnic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến siêu sắc tộctính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to meta-ethnicity.

Cụm từ (phrase)

meta-ethnicitydanh từMức độ tương đồng rộng hơn sắc tộc nhưng không nhất thiết phải tương ứng với (và thực sự có thể vượt qua) quốc tịch

Nguồn gốc (etymology)

AI