meta-analysis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các quy trình mang tính hệ thống để kết hợp thống kê các kết quả của nhiều nghiên cứu khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any systematic procedure for statistically combining the results of many different studies.
- Phân tích là kết quả của việc kết hợp các kết quả của các nghiên cứu thống kê đa dạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An analysis resulting from combining the results of diverse statistical studies.
- Phân tích được thực hiện ở mức độ trừu tượng cao hơn so với phân tích cơ bảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An analysis performed at a higher level of abstraction than that of basic analysis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- meta-analysisDạng gốc (base form)
- meta-analyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “ ?” .
- 831 .
- 10 18,000 , , , .