Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metaresearch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu nghiên cứu: phương pháp, bản chất và giới hạn của nó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Research into research: its methods, nature, and limits.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
metamethod
metatheory
meta-analysis
epistemology
metasynthesis
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
research
AI
1
Nghiên cứu nghiên cứu: phương pháp
1
Nghiên cứu nghiên cứu: phương pháp
1
Nghiên cứu nghiên cứu: phương pháp