Nghĩa chính
- Nhận thức luậndanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of philosophy dealing with the study of knowledge; the theory of knowledge, asking such questions as "What is knowledge?", "How is knowledge acquired?", "What do people know?", "How do we know what we know?", "How do we know it is true?", and so on.
- Hệ thống nhận thức luậndanh từđếm được (countable)A particular instance, version, or school thereof; a particular theory of knowledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epistemologyDạng gốc (base form)
- epistemologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| logico-epistemologydanh từ | danh từ | Hệ thống logic và nhận thức luận |
| standpoint epistemologydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với standpoint theory |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἐπιστήμηepistḗmē“science, knowledge”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc epistemologyVí dụ
- , , .Một số nhà tư tưởng cho rằng, bắt đầu từ công trình của Descartes, nhận thức luận đã bắt đầu thay thế siêu hình học để trở thành lĩnh vực quan trọng nhất của triết học.
- '' , , Brouwer's , .Tôi tin rằng “thuyết trực giác” thường được hiểu một cách đúng đắn và có nghĩa là nhận thức luận về toán học của Brouwer, vốn không liên quan đến nguồn gốc hay nội dung của lý thuyết topo.
- , .Để hiểu rõ sự thật và hư cấu, có lẽ bạn cần tìm hiểu về nhận thức luận.