Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kenlore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhận thức luận; lý thuyết về kiến thức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Epistemology; theory of knowledge.
Nguồn gốc
(etymology)
ken
+
lore
AI
1
Nhận thức luận
1
Nhận thức luận
1
Nhận thức luận