Dịch

epistemological

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc nhận thức luậntính từOf or pertaining to epistemology or theory of knowledge, as a field of study.
  2. Thuộc nhận thứctính từSynonym of epistemic (“of or relating to cognition or knowledge, its scope, or how it is acquired”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epistemologicalDạng gốc (base form)
  2. more epistemologicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most epistemologicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

epistemological turndanh từTrong lịch sử triết học phương Tây, sự thay đổi sự chú ý của triết học từ sự tập trung cổ điển và trung cổ vào các chủ đề siêu hình học sang sự tập trung chủ yếu vào các chủ đề và vấn đề liên quan đến kiến thức con người, thường được coi là xảy ra trong thời kỳ từ Descartes (1596-1650) đến Kant (1724-1804)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI