Dịch

epistemologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với epistemologicaltính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of epistemological (“relating to epistemology”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

epistemological turndanh từTrong lịch sử triết học phương Tây, sự thay đổi sự chú ý của triết học từ sự tập trung cổ điển và trung cổ vào các chủ đề siêu hình học sang sự tập trung chủ yếu vào các chủ đề và vấn đề liên quan đến kiến thức con người, thường được coi là xảy ra trong thời kỳ từ Descartes (1596-1650) đến Kant (1724-1804)

AI