Dịch

metamethod

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương thức thuộc về một metatabledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method belonging to a metatable.
  2. Chủ đề hoặc nguyên tắc của phương pháp luậndanh từđếm được (countable)A theme or principle of methodology.
  3. Bản thân phương pháp luậndanh từkhông đếm được (uncountable)Methodology itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metamethodDạng gốc (base form)
  2. metamethodsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI