metamethod
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương thức thuộc về một metatabledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method belonging to a metatable.
- Chủ đề hoặc nguyên tắc của phương pháp luậndanh từđếm được (countable)A theme or principle of methodology.
- Bản thân phương pháp luậndanh từkhông đếm được (uncountable)Methodology itself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metamethodDạng gốc (base form)
- metamethodsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)