Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Liên quan đến Đảo Man hoặc người Celt-Đứctính từRelating to the Isle of Man or its Celto-Germanic people.
- Liên quan đến ngôn ngữ Manx (còn được gọi là Manx Gaelic), một ngôn ngữ Gaelic thuộc họ Goidelictính từRelating to the Manx language (also known as Manx Gaelic), a Gaelic language of the Goidelic family.
- Thành viên hoặc hậu duệ của người Celto-Đức ở Đảo Man; một Manxman hoặc Manxwomandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member or descendant of the Celto-Germanic people of the Isle of Man; a Manxman or Manxwoman.
- Ngôn ngữ Goidelic được sử dụng trên Đảo Mandanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A Goidelic language spoken on the Isle of Man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Manx catdanh từ | danh từ | Giống mèo nhà có nguồn gốc từ Đảo Man, có đặc điểm chủ yếu là cụp đuôi, có bộ lông ngắn và thân hình tròn trịa, cỡ trung bình |
| Anglo-Manxdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Manx English |
| Manx Gaelicdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Manx |
| Manx Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ lịch sử của tiếng Anh được nói trên Đảo Man |
| Manx longhorndanh từ | danh từ | Giống cừu nguyên thủy có nguồn gốc từ Đảo Man, được chú ý là có nhiều bộ sừng và lông xù xì |
| Manx shearwaterdanh từ | danh từ | Loài chim biển cánh dài, Puffinus Puffinus, thuộc họ Procellariidae |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 4
Liên quan đến giống mèo Manx
- Relating to the Manx cat breed.
Họ từ (word family)
cùng gốc ManxNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổ*manskr
- từ tiếng Ireland cổMana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : .
- .
- , , Feirari.