Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manés
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/maˈnes/
Nghĩa chính
1
Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manx
qua tiếng Anh
tính từ
Manx
2
Người đàn ông đến từ Đảo Man
qua tiếng Anh
danh từ
Manxman
3
Tiếng Manx (ngôn ngữ)
danh từ
Manx (language)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manés
Dạng gốc
(base form)
man
esas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
man
eses
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
man
esa
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manx
Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manx
Manxman
Người đàn ông đến từ Đảo Man
Manx
Người Manx; Mọi người Manx
AI
1
Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manx
2
Người đàn ông đến từ Đảo Man
3
Tiếng Manx (ngôn ngữ)
1
Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manx
2
Người đàn ông đến từ Đảo Man
3
Tiếng Manx (ngôn ngữ)
1
Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manx
2
Người đàn ông đến từ Đảo Man
3
Tiếng Manx (ngôn ngữ)