Dịch

manés

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈnes/

Nghĩa chính

  1. Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manxqua tiếng Anhtính từManx
  2. Người đàn ông đến từ Đảo Manqua tiếng Anhdanh từManxman
  3. Tiếng Manx (ngôn ngữ)danh từManx (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manésDạng gốc (base form)
  2. manesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. manesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. manesaGiống cái (feminine)

AI