Manxman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông đến từ Đảo Mandanh từA man from the Isle of Man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ManxmanDạng gốc (base form)
- Manxmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , . ; Manxman’s .”
- . ( ).