Dịch

Manxman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đến từ Đảo Mandanh từA man from the Isle of Man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ManxmanDạng gốc (base form)
  2. Manxmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , . ; Manxman’s .”
  • . ( ).

AI