Nghĩa chính
- Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manxtính từManx (pertaining to the Isle of Man or to the Manx language)
- Không đuôitính từmanx (colloquial or slang) tailless (referring to the Manx cat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Manx catdanh từ | danh từ | Giống mèo nhà có nguồn gốc từ Đảo Man, có đặc điểm chủ yếu là cụp đuôi, có bộ lông ngắn và thân hình tròn trịa, cỡ trung bình |
| Anglo-Manxdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Manx English |
| Manx Gaelicdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Manx |
| Manx Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ lịch sử của tiếng Anh được nói trên Đảo Man |
| Manx longhorndanh từ | danh từ | Giống cừu nguyên thủy có nguồn gốc từ Đảo Man, được chú ý là có nhiều bộ sừng và lông xù xì |
| Manx shearwaterdanh từ | danh từ | Loài chim biển cánh dài, Puffinus Puffinus, thuộc họ Procellariidae |
Họ từ (word family)
cùng gốc manxNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mèo Manx không có đuôi do đột biến gen.
- .Người dân nói tiếng Anh và tiếng Manx trên Đảo Man.
- !Tiếng Manx thực sự rất dễ!