Dịch

manx

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Đảo Man hoặc tiếng Manxtính từManx (pertaining to the Isle of Man or to the Manx language)
  2. Không đuôitính từmanx (colloquial or slang) tailless (referring to the Manx cat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manxDạng gốc (base form)
  2. more manxSo sánh hơn (comparative)
  3. most manxSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Manx catdanh từGiống mèo nhà có nguồn gốc từ Đảo Man, có đặc điểm chủ yếu là cụp đuôi, có bộ lông ngắn và thân hình tròn trịa, cỡ trung bình
Anglo-Manxdanh từ riêngĐồng nghĩa với Manx English
Manx Gaelicdanh từĐồng nghĩa với Manx
Manx Englishdanh từ riêngPhương ngữ lịch sử của tiếng Anh được nói trên Đảo Man
Manx longhorndanh từGiống cừu nguyên thủy có nguồn gốc từ Đảo Man, được chú ý là có nhiều bộ sừng và lông xù xì
Manx shearwaterdanh từLoài chim biển cánh dài, Puffinus Puffinus, thuộc họ Procellariidae

Họ từ (word family)

cùng gốc manx

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mèo Manx không có đuôi do đột biến gen.
  • .Người dân nói tiếng Anh và tiếng Manx trên Đảo Man.
  • !Tiếng Manx thực sự rất dễ!

AI