Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manx Gaelic
danh từ
(noun)
/
m
æ
ŋ
k
s
ˈ
ɡ
æ
l
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Manx
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Manx (Goidelic language)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Manx
AI
1
Đồng nghĩa với Manx
1
Đồng nghĩa với Manx
1
Đồng nghĩa với Manx