Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manxland
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với the Isle of Man
danh từ riêng
Synonym of the Isle of Man.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the Isle of Man
Nguồn gốc
(etymology)
Manx
+
-land
AI
1
Đồng nghĩa với the Isle of Man
1
Đồng nghĩa với the Isle of Man
1
Đồng nghĩa với the Isle of Man