Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Manxness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của Manx
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being Manx.
Nguồn gốc
(etymology)
Manx
+
-ness
Ví dụ
It
is
the
island's
greatest
ceremony
,
well
worth
watching
if
you
are
there
,
and
totally
fascinating
in
its
mad
Manxness
.
AI
1
Chất lượng của Manx
1
Chất lượng của Manx
1
Chất lượng của Manx