Manner
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Mannerdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MannerDạng gốc (base form)
- MannersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in a mannercụm giới từ | cụm giới từ | Theo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó |
| all manner ofcụm từ | cụm từ | Đủ các kiểu, đủ các loại |
| with the mannercụm giới từ | cụm giới từ | Trong chính hành động đó; tay đỏ |
| in a manner of speakingcụm giới từ | cụm giới từ | Như nó vốn có; nói theo nghĩa bóng; theo một cách nào đó, ở một khía cạnh nào đó |
| manner of deathdanh từ | danh từ | Quyết định pháp lý (ngược lại với bệnh lý hoặc sinh học) của nhân viên điều tra, giám định y tế, cảnh sát hoặc tương tự đối với các yếu tố dẫn đến cái chết của một người |
| time-manner-placedanh từ | danh từ | Cấu trúc câu xác định thứ tự của các cụm giới từ và trạng từ trong câu |
| place-manner-timedanh từ | danh từ | Cấu trúc câu xác định thứ tự của các cụm giới từ và trạng từ trong câu |
| to the manner borntính từ | tính từ | Bẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì...) |
Họ từ (word family)
cùng gốc Manner- manneredKiểu cách, cầu kỳ (văn phong)tính từC1
- mannerismThói quen cá nhân đáng chú ý, một hành vi thói quen bằng lời nói hoặc hành vi khác (thường xuyên, nhưng không nhất thiết là vô thức) đặc biệt đối với một cá nhândanh từ
- ManneringMột họdanh từ riêng
- MannerimĐịa phương ở Thành phố Greater Geelong, phía tây nam Victoria, Úcdanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmanere“to stay”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha