Dịch

Manner

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Mannerdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MannerDạng gốc (base form)
  2. MannersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in a mannercụm giới từTheo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó
all manner ofcụm từĐủ các kiểu, đủ các loại
with the mannercụm giới từTrong chính hành động đó; tay đỏ
in a manner of speakingcụm giới từNhư nó vốn có; nói theo nghĩa bóng; theo một cách nào đó, ở một khía cạnh nào đó
manner of deathdanh từQuyết định pháp lý (ngược lại với bệnh lý hoặc sinh học) của nhân viên điều tra, giám định y tế, cảnh sát hoặc tương tự đối với các yếu tố dẫn đến cái chết của một người
time-manner-placedanh từCấu trúc câu xác định thứ tự của các cụm giới từ và trạng từ trong câu
place-manner-timedanh từCấu trúc câu xác định thứ tự của các cụm giới từ và trạng từ trong câu
to the manner borntính từBẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì...)

AI