Nghĩa chính
- Bùndanh từAcronym of multi-user dungeon, an interactive online environment in which players may jointly engage in fantasy role-playing games.
- Bàn tròn Thống nhất Dân chủdanh từ riêngDemocratic Unity Roundtable, a coalition of opposition political parties in Venezuela.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MUDDạng gốc (base form)
- MUDsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)stuck in the mudBị mắc kẹt, không thể tiến bộclear as mudHoàn toàn khó hiểustick in the mudNgười cổ hủmud fightCuộc chiến vật lý trong đó hai (hoặc nhiều) đối thủ vật lộn trong bùn hoặc chất bẩn khácmud seasonMột phần của mùa xuân ở vùng khí hậu lạnh khi đường đất không thể đi lại được do mưa lớn, tuyết tan và/hoặc sương giá trên mặt đất tanhere's mud in your eyeLoại bánh mì nướng ngon lành được sử dụng khi uống đồ uống có cồn
Ví dụ
- () ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc MUDNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaMUD“Mesa de la Unidad Democrática”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha