Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mudden
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho hoặc trở nên lầy lội hoặc lầy lội
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To make or become muddy or muddied
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mudden
Nguyên thể
(infinitive)
mudden
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
mudden
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
mudden
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
mud
+
-en
AI
1
Làm cho hoặc trở nên lầy lội hoặc lầy lội
1
Làm cho hoặc trở nên lầy lội hoặc lầy lội
1
Làm cho hoặc trở nên lầy lội hoặc lầy lội