Dịch

mudder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ngựa đua có khả năng hoạt động tốt trên đường đua lầy lội hoặc ẩm ướtdanh từA racehorse that performs well on muddy or wet tracks.
  2. Người tham gia vào ngục tối nhiều người dùngdanh từA participant in a multi-user dungeon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mudderDạng gốc (base form)
  2. MUDdersSố nhiều (plural)
  3. muddersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), ’ .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

mud-er

danh từ

MUD-er

AI