mudder
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con ngựa đua có khả năng hoạt động tốt trên đường đua lầy lội hoặc ẩm ướtdanh từA racehorse that performs well on muddy or wet tracks.
- Người tham gia vào ngục tối nhiều người dùngdanh từA participant in a multi-user dungeon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ( ), ’ .