Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đứa trẻ chơi trong bùn; một đứa trẻ dành phần lớn thời gian trên đường phố, một đứa trẻ đường phốdanh từA child who plays in the mud; a child that spends most of its time in the streets, a street urchin.
- Người lính của Kỹ sư Hoàng giadanh từA soldier of the Royal Engineers.
- Các loài chim được tìm thấy ở những nơi bùn lầy hoặc xây tổ bằng bùn, đặc biệt là Anthus petrosus và Alauda arvensisdanh từAny of various birds that are found in muddy places or build their nests with mud, especially Anthus petrosus and Alauda arvensis.
- Nhặt rác ở sông hoặc chứa bùn để tìm những vật có giá trịđộng từnội động từ (intransitive)To scavenge in river or harbor mud for items of value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mudlarkNguyên thể (infinitive)
- mudlarksSố nhiều (plural)
- mudlarkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mudlarkingPhân từ I (present participle)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Grallina cyanoleuca xây tổ bằng bùn thành hình dạng giống cái bát
- The Grallina cyanoleuca that builds its nest with mud into a bowl-like shape.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc mudlarkVí dụ
- : , , , – , .