Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mudlarker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay nói dối
danh từ
One who mudlarks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mudlarker
Dạng gốc
(base form)
mudlarker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mudlark
+
-er
AI
1
Người hay nói dối
1
Người hay nói dối
1
Người hay nói dối