Dịch

mud season

danh từ (noun)
US/ˈmʌd ˈsizən/

Nghĩa chính

  1. Một phần của mùa xuân ở vùng khí hậu lạnh khi đường đất không thể đi lại được do mưa lớn, tuyết tan và/hoặc sương giá trên mặt đất tandanh từThe part of spring season in cold climates when dirt roads turn impassable due to heavy rains, melting snow and/or thawing ground frost.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mud seasonDạng gốc (base form)
  2. mud seasonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI