Loser
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LoserDạng gốc (base form)
- LosersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad loserdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sore loser |
| good loserdanh từ | danh từ | Người phong độ khi thua |
| first loserdanh từ | danh từ | Vị trí thứ hai |
| two-time loserdanh từ | danh từ | Người đã bị kết án tù lần thứ hai, đặc biệt là vì một tội nghiêm trọng |
| hard loserdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sore loser |
| money-loserdanh từ | danh từ | Hoạt động kinh doanh hoặc một phần của nó bị thua lỗ; một kẻ thua lỗ |
| loser back homedanh từ | danh từ | Người không thể thành công ở quê nhà và kết quả là trở thành người nước ngoài |
| three-time loserdanh từ | danh từ | Người đã bị kết án tù lần thứ ba, đặc biệt là về một tội nghiêm trọng |
Họ từ (word family)
cùng gốc LoserNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcLöser